Trade With Viet
Session Explainer
Internal use only — enter access password
book-writing

SCM Ghostwriting Foundation — Vibrant OSCM 2nd Edition

2026-06-23 · explainer.tradewithviet.com

A reusable writing foundation for ghostwriting Vibrant's OSCM 2nd editionBộ nền tảng viết dùng lại được cho việc chấp bút OSCM tái bản 2 của Vibrant

Before drafting a single chapter, we locked the scope, the house voice, the formatting, the QA gate, and a new source-attribution standard into the project's memory. The goal: all 12 chapters get written the same way, survive the publisher's plagiarism and AI detection, and never need re-deciding.Trước khi viết bất kỳ chương nào, chúng tôi đã khóa phạm vi, giọng văn nhà xuất bản, định dạng, cổng QA và một chuẩn trích nguồn mới vào bộ nhớ dự án. Mục tiêu: cả 12 chương được viết theo cùng một cách, vượt qua kiểm tra đạo văn và AI của nhà xuất bản, và không phải quyết định lại.

StatusFoundation lockedĐã khóa nền tảngProjectVibrant OSCM 2nd ed (SCM ghostwriting)OSCM tái bản 2 của Vibrant (chấp bút SCM)NextDraft Ch.3 + Ch.9 (Milestone 1)Viết Chương 3 + Chương 9 (Mốc 1)Date2026-06-23

6-layer thinking chainChuỗi tư duy 6 tầng

L1
Raw requestYêu cầu gốc
I want to plan with you very carefully and seriously so that we can apply the same style overall and not have to do it again and again.Tôi muốn cùng bạn lên kế hoạch thật cẩn thận và nghiêm túc, để áp dụng cùng một phong cách cho toàn bộ và không phải làm đi làm lại.
L2
Reframe — what was really neededDiễn giải lại — nhu cầu thật
This was not a request for an M1 task list. The real need was a durable, binding rulebook (scope, voice, format, QA, and sourcing) encoded once, so every chapter comes out consistent and compliant, and so a fresh session can resume without re-reading the contract.Đây không phải yêu cầu lập danh sách việc cho Mốc 1. Nhu cầu thật là một bộ quy tắc ràng buộc, bền vững (phạm vi, giọng văn, định dạng, QA và cách trích nguồn) ghi lại một lần, để mọi chương ra đời nhất quán và đúng chuẩn, và để một phiên làm việc mới tiếp tục được mà không phải đọc lại hợp đồng.
L3
ConstraintsRàng buộc
  • The signed Agreement bans AI-generated content as a legal clause (financial liability); the publisher runs AI and plagiarism detection on every chapter.
  • Hard cap of 12,000 new words across 4 new chapters plus new sections and front matter.
  • Fixed house format: Calibri 11, APA 7th narrative, black-and-white figures.
  • The 1st-edition reference PDF is flagged 'ineligible for AI', so it cannot be fed to a model.
  • An apparent contradiction: the voice rule says 'no academic citation apparatus', yet the Guidelines require APA 7th citations.
  • Hợp đồng đã ký cấm nội dung do AI tạo như một điều khoản pháp lý (chịu bồi thường tài chính); nhà xuất bản chạy kiểm tra AI và đạo văn cho mọi chương.
  • Giới hạn cứng 12.000 từ mới cho 4 chương mới cùng các mục mới và phần đầu sách.
  • Định dạng nhà xuất bản cố định: Calibri 11, trích dẫn APA 7 dạng tường thuật, hình đen trắng.
  • Bản PDF tái bản 1 dùng tham khảo bị gắn cờ 'không dùng cho AI', không thể đưa vào mô hình.
  • Một mâu thuẫn bề mặt: quy tắc giọng văn nói 'không bộ máy trích dẫn học thuật', nhưng Hướng dẫn lại yêu cầu trích dẫn APA 7.
L4
Options weighedCác lựa chọn cân nhắc
  • A. Draft M1 chapters now, decide style ad hoc: fastest start, but style drift and exposure to the legal AI clause.
  • B. Build a reusable rulebook in project memory first, then draft: slower start, but consistent, compliant, and resumable. (chosen)
  • C. Keep the rules only in the plan file: but plans get archived; memory is what reloads each session.
  • A. Viết các chương Mốc 1 ngay, quyết định phong cách tùy lúc: khởi động nhanh nhất, nhưng dễ lệch phong cách và vướng điều khoản AI pháp lý.
  • B. Dựng bộ quy tắc dùng lại trong bộ nhớ trước, rồi mới viết: khởi động chậm hơn, nhưng nhất quán, đúng chuẩn và tiếp nối được. (đã chọn)
  • C. Giữ quy tắc chỉ trong tệp kế hoạch: nhưng kế hoạch sẽ bị lưu trữ; bộ nhớ mới là thứ nạp lại mỗi phiên.
L5
Principle invokedNguyên tắc áp dụng
Encode the contract once as binding memory; reuse the rulebook, never re-derive it.Ghi hợp đồng một lần thành bộ nhớ ràng buộc; dùng lại bộ quy tắc, không suy diễn lại.
L6
Pick + recognition signalLựa chọn + dấu hiệu nhận biết
Built the foundation first (nine memory rule-files plus standalone standards and a QA gate) before drafting. Rejected fast-drafting (drift plus legal-AI risk) and plan-only (not reloaded per session). Recognition signal: when an engagement has hard compliance rules plus many repeated deliverables, write the rulebook to memory before producing the first unit.Dựng nền tảng trước (chín tệp quy tắc trong bộ nhớ cùng các chuẩn riêng và một cổng QA) rồi mới viết. Bỏ phương án viết nhanh (dễ lệch và vướng điều khoản AI pháp lý) và phương án chỉ-trong-kế-hoạch (không nạp lại mỗi phiên). Dấu hiệu nhận biết: khi một dự án có quy tắc tuân thủ chặt cùng nhiều sản phẩm lặp lại, hãy viết bộ quy tắc vào bộ nhớ trước khi làm sản phẩm đầu tiên.

How the foundation fits togetherCách các phần nền tảng khớp với nhau

Three layers: a binding memory rulebook that reloads every session, the standalone standard documents it points to, and the QA gate that enforces all of it on every chapter before a Word file is produced.Ba lớp: một bộ quy tắc trong bộ nhớ nạp lại mỗi phiên, các tài liệu chuẩn riêng mà nó trỏ tới, và cổng QA buộc tất cả phải đạt trên mọi chương trước khi xuất tệp Word.

Memory rulebook9 binding filesStandardsvoice / citation / formatQA gatehumanizer to lint to checklistDelivered .docxCalibri 11, APA, B and W
Technical termThuật ngữ kỹ thuậtPlain nameTên dễ hiểuRoleVai trò
agreement-milestones.mdScope and moneyPhạm vi và thanh toánThe editor-approved milestone split, the ~12k word allocation, and the scope correctionsCách chia mốc đã được biên tập viên duyệt, phân bổ ~12k từ và các chỉnh sửa phạm vi
scm-writing-standard.mdHouse voice rulebookBộ quy tắc giọng vănPatient-instructor voice, the 5-step concept formula, and the §9 acceptance checklistGiọng người hướng dẫn điềm đạm, công thức khái niệm 5 bước và bảng kiểm nghiệm thu §9
scm-citation-standard.mdSourcing lawLuật trích nguồnThe 3-tier citation ladder, the never-fabricate rule, and the source whitelistThang trích dẫn 3 cấp, quy tắc không bịa nguồn và danh sách nguồn tin cậy
formatting-rules.mdWord formatĐịnh dạng WordCalibri 11 hierarchy, black-and-white figures, APA 7th narrative, delivery formatCấp bậc Calibri 11, hình đen trắng, APA 7 tường thuật, định dạng bàn giao
qa-acceptance-gate.mdRelease gateCổng phát hànhThe humanizer to lint to checklist pipeline and the BLOCK items that stop deliveryQuy trình làm-người-hơn đến soát đến bảng kiểm và các mục BLOCK chặn bàn giao
_source-ledger-template.mdAudit trailSổ truy vếtA per-chapter claim to source to placement table, proving every non-original claimBảng theo từng chương: nhận định đến nguồn đến vị trí, chứng minh mọi nhận định không phải nguyên gốc

Read it in 30 seconds: the memory rulebook reloads automatically each session and carries the binding rules; it points to the standalone standards for the full detail; the QA gate runs the humanizer, the dash-linter, and the acceptance checklist on every section; only then does a chapter become a delivered Word file.

Lesson to carry forward: encode the contract once as binding memory, then let the gate, not your discipline, enforce it on every unit.

Đọc trong 30 giây: bộ quy tắc trong bộ nhớ tự nạp lại mỗi phiên và mang các quy tắc ràng buộc; nó trỏ tới các tài liệu chuẩn để xem chi tiết; cổng QA chạy bộ làm-người-hơn, bộ soát gạch ngang và bảng kiểm nghiệm thu trên mọi mục; sau đó chương mới thành tệp Word bàn giao.

Bài học mang theo: ghi hợp đồng một lần thành bộ nhớ ràng buộc, rồi để cổng QA, không phải sự kỷ luật của bạn, buộc nó đạt trên mọi sản phẩm.

The rulebook — click any rule to read itBộ quy tắc — bấm vào từng quy tắc để đọc chi tiết

The binding rules every chapter follows. The last three are the blind-spot additions.Các quy tắc ràng buộc mà mọi chương tuân theo. Ba mục cuối là phần bổ sung từ điểm mù.

Scope & milestonesPhạm vi & các mốcscopeWhat's in M1/M2/M3, the 12k allocation, who writes whatM1/M2/M3 gồm gì, phân bổ 12k, ai viết gì
  • M1: review + update list, front matter, About the Author, Chapter 3, Chapter 9.
  • M2: Chapter 10, Chapter 11, new sections in existing chapters.
  • M3: 2+ case studies, summaries for the 4 new chapters, Excel prompt template, final proofread.
  • 12,000 words of new content; front matter counts, the Excel template does not.
  • Quizzes are the publisher's; summaries only for the 4 new chapters; case studies minimum 2, geography varied.
  • No-AI clause is legally binding; deliver MS Word/RTF by 30 July 2026; budget $450 plus co-authorship.
  • M1: rà soát + danh sách cập nhật, phần đầu sách, About the Author, Chương 3, Chương 9.
  • M2: Chương 10, Chương 11, các mục mới trong chương cũ.
  • M3: tối thiểu 2 tình huống, tóm tắt cho 4 chương mới, mẫu prompt Excel, soát cuối.
  • 12.000 từ nội dung mới; phần đầu sách tính vào, mẫu Excel không tính.
  • Trắc nghiệm do nhà xuất bản viết; tóm tắt chỉ cho 4 chương mới; tình huống tối thiểu 2, đa dạng vùng.
  • Điều khoản no-AI ràng buộc pháp lý; giao MS Word/RTF trước 30/7/2026; ngân sách $450 cộng đồng tác giả.
Voice & the 5-step formulaGiọng văn & công thức 5 bướcvoicePatient instructor; every concept Bridge to Define to Apply to Walk to CloseNgười hướng dẫn điềm đạm; mỗi khái niệm Bắc cầu, Định nghĩa, Áp dụng, Dẫn dắt, Chốt
  • Calm, plain, no hype or exclamation; third person, shift to 'we/you' to reason with the reader.
  • One idea per paragraph; bold each acronym at first use; carry the CTC Scissor Co. example with real numbers.
  • 5 steps per concept: Bridge from the prior idea, Define plainly, Apply to CTC with numbers, Walk it step by step, Close on the lesson.
  • About 800 to 1,000 words per standalone concept.
  • Vary the execution so the formula never reads mechanically.
  • Điềm đạm, mộc, không hô hào hay chấm than; ngôi thứ ba, chuyển sang 'chúng ta/bạn' khi lập luận.
  • Mỗi đoạn một ý; in đậm từ viết tắt ở lần đầu; giữ ví dụ CTC Scissor Co. với số liệu thật.
  • 5 bước mỗi khái niệm: bắc cầu từ ý trước, định nghĩa mộc, áp dụng vào CTC kèm số, dẫn từng bước, chốt bằng bài học.
  • Khoảng 800 đến 1.000 từ cho mỗi khái niệm độc lập.
  • Biến tấu cách trình bày để công thức không bao giờ máy móc.
Chapter structure & who writes whatCấu trúc chương & ai viết gìstructureRequired end-of-chapter elements; author vs publisher splitCác phần bắt buộc cuối chương; phân công tác giả và nhà xuất bản
  • Chapter intro bridged from the prior chapter, then sections with bold colon-labels.
  • Author writes: learning objectives, callouts, exercises, points to remember, discussion questions, references, further reading; summaries for the 4 new chapters; 2+ case studies (globally varied, real or flagged scaffold).
  • Publisher writes: all 12 quizzes, the 175-char bio, slide decks, hooks, keywords, BISAC, blog posts.
  • At least 3 figures or tables per chapter (black and white).
  • Mở chương bắc cầu từ chương trước, rồi tới các mục có nhãn in đậm kèm dấu hai chấm.
  • Tác giả viết: mục tiêu học, hộp ghi chú, bài tập, điểm cần nhớ, câu hỏi thảo luận, tài liệu tham khảo, đọc thêm; tóm tắt cho 4 chương mới; tối thiểu 2 tình huống (đa dạng vùng, thật hoặc bản dựng có gắn cờ).
  • Nhà xuất bản viết: cả 12 bài trắc nghiệm, tiểu sử 175 ký tự, slide, hook, từ khóa, BISAC, blog.
  • Tối thiểu 3 hình hoặc bảng mỗi chương (đen trắng).
Formatting rulesQuy tắc định dạngformatCalibri 11, APA 7th narrative, B&W figures, trademarksCalibri 11, APA 7 tường thuật, hình đen trắng, nhãn hiệu
  • Calibri: body 11, title 26, H1 16, H2 13, H3 12; text left-aligned.
  • APA 7th narrative citations ('Author (Year) noted...').
  • Figures 'Figure 3.1', tables 'Table 3.1'; minimum 3 per chapter; black and white only (solid/dashed/dotted lines).
  • Trademarks adjective form, never possessive.
  • Deliver as MS Word or RTF.
  • Calibri: thân 11, tiêu đề 26, H1 16, H2 13, H3 12; canh trái.
  • Trích dẫn APA 7 tường thuật ('Tác giả (Năm) ghi nhận...').
  • Hình 'Figure 3.1', bảng 'Table 3.1'; tối thiểu 3 mỗi chương; chỉ đen trắng (nét liền/đứt/chấm).
  • Nhãn hiệu dạng tính từ, không sở hữu cách.
  • Giao bằng MS Word hoặc RTF.
Citation standard (3-tier)Chuẩn trích nguồn (3 cấp)sourcesDefault no-citation; cite only specific stats, studies, rules, quotes; never fabricateMặc định không trích; chỉ trích số liệu, nghiên cứu, quy định, nguyên văn; không bịa nguồn
  • Tier 0 (no cite, ~80%): your explanations, CTC numbers, how-to, common knowledge.
  • Tier 1 (light cite): a framework credited to its originator at first use (Kraljic 1983, Goldratt 1984).
  • Tier 2 (must cite): specific stats, named studies, recent regulations, direct quotes.
  • Never fabricate a citation: every source web-verified with a URL; unverifiable claims reworded or flagged.
  • References list = cited sources only; Further Reading = curated background; keep a per-chapter source ledger.
  • Cấp 0 (không trích, ~80%): giải thích của bạn, số liệu CTC, hướng dẫn, kiến thức phổ thông.
  • Cấp 1 (trích nhẹ): một khung lý thuyết ghi công người khởi xướng ở lần đầu (Kraljic 1983, Goldratt 1984).
  • Cấp 2 (bắt buộc trích): số liệu cụ thể, nghiên cứu có tên, quy định mới, trích nguyên văn.
  • Không bao giờ bịa nguồn: mọi nguồn kiểm chứng trên web có URL; nhận định không kiểm chứng được thì viết lại hoặc gắn cờ.
  • Danh mục References = chỉ nguồn đã trích; Further Reading = nền tham khảo; giữ sổ truy nguồn theo chương.
QA gateCổng QAgatehumanizer to lint to §9 checklist to anti-detection pre-check to buildlàm-người-hơn, soát, bảng kiểm §9, tiền kiểm chống dò AI, dựng
  • Run /humanizer then humanizer-lint.py --block-only (zero em/en dashes).
  • §9 acceptance checklist: beginner-followable, numbers, practical payoff, no plagiarism, citation/originality. All BLOCK items must pass.
  • Anti-detection pre-check: self-run an AI-detector plus a plagiarism check; fix flags by varying structure; keep draft history as evidence.
  • Only then build the Calibri-11 .docx.
  • Chạy /humanizer rồi humanizer-lint.py --block-only (không gạch ngang).
  • Bảng kiểm nghiệm thu §9: người mới theo được, có số liệu, có giá trị thực dụng, không đạo văn, trích dẫn/nguyên gốc. Mọi mục BLOCK phải đạt.
  • Tiền kiểm chống dò AI: tự chạy bộ dò AI cùng kiểm đạo văn; sửa bằng cách biến tấu cấu trúc; giữ lịch sử nháp làm bằng chứng.
  • Sau đó mới dựng .docx Calibri 11.
CTC story bibleHồ sơ nhân vật CTCblind spotLocked facts for the running example so chapters never contradictKhóa dữ kiện ví dụ xuyên suốt để các chương không mâu thuẫn
  • CTC Scissor Co. = mid-size US maker of scissors/shears, sells to retail chains; families standard / left-handed / kitchen shears.
  • One plant, ~6 workers per line per shift, ~160 production hours per line per month; the blade-steel supplier is the single-source risk (Chapter 9 hook).
  • Scale anchor ~4,000 pairs per month; every worked number is registered in a ledger with its scope.
  • Known clash flagged: the 1st-ed takt example (75 units) vs the retail scale (4,000/month). Present each as scenario-local, never as global output.
  • CTC Scissor Co. = nhà sản xuất kéo cỡ vừa ở Mỹ, bán cho chuỗi bán lẻ; dòng tiêu chuẩn / thuận tay trái / kéo bếp.
  • Một nhà máy, ~6 công nhân mỗi chuyền mỗi ca, ~160 giờ sản xuất mỗi chuyền mỗi tháng; nhà cung cấp thép lưỡi là rủi ro nguồn đơn (mấu chốt Chương 9).
  • Mốc quy mô ~4.000 đôi mỗi tháng; mọi con số ví dụ được ghi vào sổ kèm phạm vi.
  • Đã gắn cờ mâu thuẫn: ví dụ takt bản 1 (75 đơn vị) với quy mô bán lẻ (4.000/tháng). Trình bày mỗi cái theo bối cảnh riêng, không phải sản lượng chung.
House style sheetBảng quy chuẩn văn phongblind spotUS spelling, numbers, headings, hyphenation, glossaryChính tả Mỹ, số, tiêu đề, gạch nối, thuật ngữ
  • US English (color, labor, optimize); Oxford comma on.
  • Spell out zero to nine, numerals 10 and up; ranges use 'to', never a dash ('5 to 10') to satisfy the dash lint.
  • Headings stay Title Case (APA/house), which overrides the humanizer's general no-Title-Case for prose.
  • Spell out and bold each acronym at first use in each chapter.
  • 'supply chain' open as a noun, hyphenated as an adjective; keep a running glossary.
  • Tiếng Anh Mỹ (color, labor, optimize); dùng dấu phẩy Oxford.
  • Viết chữ từ 0 đến 9, dùng số từ 10 trở lên; khoảng dùng 'to', không gạch ngang ('5 to 10') để qua bộ soát gạch ngang.
  • Tiêu đề viết Title Case (APA/quy chuẩn), đè lên quy tắc chung của humanizer cho văn xuôi.
  • Viết đủ và in đậm từ viết tắt ở lần đầu mỗi chương.
  • 'supply chain' để hở khi là danh từ, gạch nối khi là tính từ; giữ bảng thuật ngữ chạy dài.
Production processQuy trình sản xuất bản thảoblind spotOut-of-order stitch pass, anti-detection, delivery naming, source recencyPass khâu nối, chống dò AI, đặt tên bàn giao, độ mới của nguồn
  • Out-of-order drafting: use neutral cross-refs and [XREF: ch?] placeholders; run a final stitch pass to resolve them, add bridges, recheck the example and glossary.
  • Anti-detection: vary the formula; self pre-check AI plus plagiarism; keep draft history.
  • Anonymized cases: non-identifiable, no NDA or defamation exposure.
  • Source recency: re-open every cited URL near delivery.
  • Delivery: clean .docx, figures embedded, named OSCM2e_Ch03_DemandPlanning_v1.docx; running word tally vs the 12k cap.
  • Viết không theo thứ tự: dùng tham chiếu trung tính và chỗ giữ [XREF: ch?]; chạy pass khâu nối cuối để xử lý, thêm cầu nối, soát lại ví dụ và thuật ngữ.
  • Chống dò AI: biến tấu công thức; tự tiền kiểm AI cùng đạo văn; giữ lịch sử nháp.
  • Tình huống ẩn danh: không nhận diện được, không vướng NDA hay phỉ báng.
  • Độ mới của nguồn: mở lại mọi URL đã trích gần lúc giao.
  • Bàn giao: .docx sạch, hình nhúng sẵn, đặt tên OSCM2e_Ch03_DemandPlanning_v1.docx; đếm từ chạy dài so với mức 12k.

What ran in orderCác bước đã chạy theo thứ tự

1
Verify the signed Agreement + 5 follow-upsĐối chiếu hợp đồng đã ký và 5 thư trao đổi
Read Annexure A/B and every follow-up; corrected the milestone split and scope against the ground truth.Đọc Phụ lục A/B và mọi thư trao đổi; chỉnh lại cách chia mốc và phạm vi theo sự thật gốc.
2
Consolidate the rulebook into memoryGom bộ quy tắc vào bộ nhớ
Nine binding memory files (scope, voice, format, QA, citation) plus a refreshed index.Chín tệp bộ nhớ ràng buộc (phạm vi, giọng văn, định dạng, QA, trích nguồn) cùng một mục lục mới.
3
Build the whole-book master planDựng kế hoạch tổng cả cuốn
Edition-2 TOC across all 12 chapters: what is new, what is adjusted, word allocation, 3 milestones.Mục lục tái bản 2 cho cả 12 chương: mục nào mới, mục nào chỉnh, phân bổ từ, 3 mốc.
4
Fix the Word format to Calibri 11Sửa định dạng Word về Calibri 11
Updated build-docx.py to the official Author Guidelines hierarchy and verified the styles.Cập nhật build-docx.py theo đúng cấp bậc Hướng dẫn và kiểm tra lại các kiểu.
5
Design and ship the Citation StandardThiết kế và phát hành Chuẩn trích nguồn
Researched APA 7th plus publishing best practice; wrote the tiered light-but-real standard and folded it into the QA gate.Nghiên cứu APA 7 và thực hành xuất bản tốt; viết chuẩn 'nhẹ mà thật theo cấp' và gắn vào cổng QA.
6
Cover the blind-spot gapsBịt các điểm mù
Added the CTC story bible, the house style sheet, and the production process (continuity, anti-detection, delivery, source recency).Thêm hồ sơ nhân vật CTC, bảng quy chuẩn văn phong và quy trình sản xuất (liên tục, chống dò AI, bàn giao, độ mới của nguồn).
7
Draft Chapter 3 and Chapter 9Viết Chương 3 và Chương 9
Next: write the two Milestone-1 chapters with a source ledger alongside each.Tiếp theo: viết hai chương của Mốc 1 kèm sổ truy nguồn cho từng chương.

Layered decision cardsCác quyết định theo tầng

Which milestone breakdown is authoritative?Cách chia mốc nào là chuẩn?
L1The Agreement's Annexure B lists 'Chapters 11 & 12' and never names Chapter 10.Phụ lục B của hợp đồng ghi 'Chương 11 & 12' và không hề nêu Chương 10.
L2Is Chapter 10 out of scope, or is the annexure just loose wording?Vậy Chương 10 ngoài phạm vi, hay phụ lục chỉ ghi sơ sài?
L3The editor explicitly approved a detailed breakdown in Follow-up 5 that places Chapter 10 in Milestone 2.Biên tập viên đã duyệt rõ một bản chia chi tiết trong Thư 5, trong đó Chương 10 nằm ở Mốc 2.
L4Trust the contract annexure verbatim (drop Ch.10) / trust the approved breakdown / ask again.Tin nguyên văn phụ lục (bỏ Ch.10) / tin bản đã duyệt / hỏi lại.
L5An explicitly approved artifact beats boilerplate in a contract annexure.Một tài liệu được duyệt rõ ràng có giá trị hơn câu chữ khuôn mẫu trong phụ lục hợp đồng.
L6Used the approved breakdown; Chapter 10 sits in M2, no gap. Recognition: when a signed annexure and an approved message disagree, the approval is the real intent.Dùng bản đã duyệt; Chương 10 thuộc Mốc 2, không thiếu chỗ nào. Nhận biết: khi phụ lục đã ký và thư duyệt mâu thuẫn, ý duyệt mới là ý thật.
Calibri 11 or Georgia 11 for the Word file?Calibri 11 hay Georgia 11 cho tệp Word?
L1The accepted test submission rendered in Georgia body; the Author Guidelines specify Calibri 11.Bản nộp thử dùng thân chữ Georgia; Hướng dẫn quy định Calibri 11.
L2Match the one-off test that slid through, or match the publisher's own production spec?Theo bản thử đã lọt qua, hay theo đúng chuẩn sản xuất của nhà xuất bản?
L3The Guidelines are the house standard the editors typeset from; the test was a stylistic choice that passed.Hướng dẫn là chuẩn nhà mà biên tập dàn trang theo; bản thử chỉ là lựa chọn phong cách đã được chấp nhận.
L4Keep Georgia (already accepted) / switch to Calibri 11 (Guidelines) / ask the client.Giữ Georgia (đã được nhận) / chuyển Calibri 11 (theo Hướng dẫn) / hỏi khách.
L5Match the house spec for the real deliverable, even if a one-off test slid by.Theo đúng chuẩn nhà cho sản phẩm thật, dù một bản thử lẻ đã lọt qua.
L6Switched the builder to Calibri 11 and verified it. Recognition: a test passing is not a license to deviate from the production spec.Đã đổi bộ dựng sang Calibri 11 và kiểm tra lại. Nhận biết: bản thử lọt qua không phải giấy phép để lệch khỏi chuẩn sản xuất.
How heavily to cite?Trích dẫn dày tới đâu?
L1The praised samples carry zero citations, but the Guidelines mandate citing specific data and studies.Các bản mẫu được khen không có trích dẫn nào, nhưng Hướng dẫn buộc phải trích số liệu và nghiên cứu cụ thể.
L2Is the rule 'never cite' or 'always cite'? Both readings have evidence.Quy tắc là 'không bao giờ trích' hay 'luôn trích'? Cả hai cách hiểu đều có cơ sở.
L3The voice rule bans an academic apparatus; the Guidelines define a 3-tier rule where most prose needs no citation.Quy tắc giọng văn cấm bộ máy học thuật; Hướng dẫn lại định nghĩa luật 3 cấp, trong đó phần lớn câu chữ không cần trích.
L4Minimalist (zero) / tiered light-but-real / fuller academic.Tối giản (không trích) / nhẹ mà thật theo cấp / học thuật đầy đủ.
L5When a voice rule and a format rule seem to clash, find the tier where they stack instead of choosing a side.Khi quy tắc giọng văn và quy tắc định dạng có vẻ xung đột, hãy tìm cấp độ mà cả hai cùng đứng được thay vì chọn một bên.
L6Picked tiered light-but-real: author voice by default, cite only specific stats, named studies, recent regulations, and direct quotes; never fabricate a source. Recognition: a contradiction often dissolves into a tier rule.Chọn 'nhẹ mà thật theo cấp': mặc định giọng tác giả, chỉ trích khi gặp số liệu cụ thể, nghiên cứu có tên, quy định mới và trích nguyên văn; không bao giờ bịa nguồn. Nhận biết: một mâu thuẫn thường tan thành một luật phân cấp.
Case-study geographyĐịa lý của tình huống nghiên cứu
L1The Vietnam furniture-exporter case was specifically praised by the editor.Tình huống nhà xuất khẩu nội thất Việt Nam được biên tập viên khen riêng.
L2Reuse that winning example everywhere, or vary it?Dùng lại ví dụ thắng lợi đó ở mọi nơi, hay đa dạng hóa?
L3Follow-up 4 explicitly encourages global examples for wider relatability.Thư 4 khuyến khích rõ dùng ví dụ toàn cầu để gần gũi với nhiều người đọc hơn.
L4Lean on the Vietnam case throughout / keep one and vary the rest / drop it.Dựa vào tình huống Việt Nam xuyên suốt / giữ một và đa dạng phần còn lại / bỏ đi.
L5A praised example is a green light for that example, not a template to repeat.Một ví dụ được khen là đèn xanh cho ví dụ đó, không phải khuôn mẫu để lặp lại.
L6Keep one Vietnam case (Ch.3) and spread the rest across US, Europe, and other regions. Recognition: praise validates the instance, not a pattern of repetition.Giữ một tình huống Việt Nam (Chương 3) và trải phần còn lại sang Mỹ, châu Âu và các khu vực khác. Nhận biết: lời khen xác nhận trường hợp cụ thể, không phải việc lặp lại một khuôn.
When to write the IntroductionKhi nào viết Lời mở đầu
L1The author preferred to leave the Introduction to the end.Tác giả muốn để Lời mở đầu lại sau cùng.
L2Write the framing front-matter now with the other front matter, or last?Viết phần đầu sách định khung này ngay bây giờ cùng phần đầu khác, hay để sau cùng?
L3The Introduction frames the whole finished book and touches the 1st-edition page 17, which is AI-ineligible.Lời mở đầu định khung cả cuốn sách hoàn chỉnh và chạm tới trang 17 của tái bản 1, vốn không dùng được cho AI.
L4Write it now / defer it to the end / write a fresh one ignoring the old text.Viết ngay / để sau cùng / viết mới hoàn toàn, bỏ qua bản cũ.
L5Write the framing piece after the thing it frames exists.Viết phần định khung sau khi thứ nó định khung đã tồn tại.
L6Deferred the Introduction to last, after all content is drafted. Recognition: front matter that summarizes the book is written once the book is real.Để Lời mở đầu lại sau cùng, sau khi mọi nội dung đã viết xong. Nhận biết: phần đầu sách tóm lược cả cuốn được viết khi cuốn sách đã thành hình.
Who writes the quizzes?Ai viết phần trắc nghiệm?
L1An earlier plan assumed the author writes a quiz per chapter.Một kế hoạch trước đó cho rằng tác giả viết một bài trắc nghiệm mỗi chương.
L2Is quiz-writing actually in scope?Viết trắc nghiệm có thật sự trong phạm vi không?
L3Follow-up 4 states the publisher's team prepares all twelve quizzes.Thư 4 nói rõ đội ngũ nhà xuất bản chuẩn bị cả mười hai bài trắc nghiệm.
L4Keep quizzes in scope / remove them / ask.Giữ trắc nghiệm trong phạm vi / bỏ ra / hỏi lại.
L5Re-read the follow-ups before baking an assumption into a plan.Đọc lại các thư trao đổi trước khi đưa một giả định vào kế hoạch.
L6Removed quiz-writing; corrected the memory and the skill checklist. Recognition: verify division of labour against the client's own words, not the generic template.Bỏ phần viết trắc nghiệm; sửa lại bộ nhớ và bảng kiểm của kỹ năng. Nhận biết: kiểm tra phân công theo đúng lời khách, không theo khuôn mẫu chung.

Artifact mapBản đồ tệp tạo ra

PathĐường dẫnWhatLà gìWho reads itAi dùng
memory/agreement-milestones.mdApproved milestone split, 12k word allocation, scope correctionsCách chia mốc đã duyệt, phân bổ 12k từ, chỉnh sửa phạm viLoaded every session as binding scopeNạp mỗi phiên làm phạm vi ràng buộc
memory/formatting-rules.mdCalibri 11 hierarchy, B&W figures, APA 7th narrative, delivery formatCấp bậc Calibri 11, hình đen trắng, APA 7 tường thuật, định dạng bàn giaoFormat gate before any buildCổng định dạng trước khi dựng
memory/chapter-structure.mdPer-chapter required elements plus who writes whatCác phần bắt buộc của mỗi chương và ai viết gìDrafting each chapterKhi viết từng chương
memory/qa-acceptance-gate.md§9 BLOCK/FLAG checklist, no-AI tells, release pipelineBảng kiểm BLOCK/FLAG §9, dấu hiệu AI, quy trình phát hànhRelease gate per sectionCổng phát hành mỗi mục
memory/citation-standard.mdCondensed 3-tier sourcing rules, never-fabricate, whitelistQuy tắc trích nguồn 3 cấp rút gọn, không bịa nguồn, danh sách nguồnLoaded every sessionNạp mỗi phiên
deliverable/scm-citation-standard.mdFull Source Attribution & Citation Standard (§1 to §9)Chuẩn trích nguồn đầy đủ (§1 đến §9)Reference while drafting and citingTham khảo khi viết và trích dẫn
deliverable/book-master-plan.mdWhole-book Edition-2 TOC, what is new vs adjusted, milestonesMục lục tái bản 2 cả cuốn, mục mới và mục chỉnh, các mốcProject map across all 12 chaptersBản đồ dự án cho cả 12 chương
deliverable/_source-ledger-template.mdPer-chapter claim to source to placement audit tableBảng theo chương: nhận định đến nguồn đến vị tríCopied beside each chapter draftChép cạnh mỗi bản nháp chương
deliverable/ctc-story-bible.mdCanonical CTC facts + numbers ledger (blind-spot)Dữ kiện chuẩn CTC + sổ số liệu (điểm mù)Every chapter using the running exampleMọi chương dùng ví dụ xuyên suốt
deliverable/house-style-sheet.mdUS spelling, numbers, headings, glossary (blind-spot)Chính tả Mỹ, số, tiêu đề, thuật ngữ (điểm mù)Copyedit consistency across chaptersNhất quán biên tập giữa các chương
deliverable/production-process.mdContinuity, anti-detection, delivery, source recency (blind-spot)Liên tục, chống dò AI, bàn giao, độ mới nguồn (điểm mù)Process gate around drafting + deliveryCổng quy trình quanh việc viết và bàn giao
deliverable/scm-writing-standard.mdVoice plus 5-step formula; §9 checklist now includes citation BLOCKGiọng văn và công thức 5 bước; bảng §9 nay có mục BLOCK trích dẫnPrimary writing referenceTài liệu viết chính
deliverable/build-docx.pyMarkdown to Calibri-11 Word builder (updated this session)Bộ dựng Markdown sang Word Calibri 11 (cập nhật phiên này)Final .docx renderKết xuất .docx cuối
~/.claude/plans/l-n-plan-...mdMilestone-1 execution plan with the citation standard embeddedKế hoạch thực thi Mốc 1 có nhúng chuẩn trích nguồnThe drafting playbookCẩm nang viết
Open items before drafting can fully finishViệc còn mở trước khi viết xong hẳn
  • Decide how to handle the AI-ineligible 1st-edition PDF (page 17) before writing the Introduction: read the local copy, paste the text in, or write a fresh Introduction.Quyết định cách xử lý PDF tái bản 1 không-dùng-cho-AI (trang 17) trước khi viết Lời mở đầu: đọc bản local, dán nội dung vào, hay viết Lời mở đầu mới.
  • Confirm the real-experience source for the Chapter 9 case study (a global, non-Vietnam port-disruption story), or approve a flagged scaffold.Xác nhận nguồn trải nghiệm thật cho tình huống Chương 9 (một câu chuyện gián đoạn cảng toàn cầu, ngoài Việt Nam), hoặc duyệt một bản dựng tạm có gắn cờ.
  • Excel AI-prompt template format is self-designed for Milestone 3 (the client confirmed no reference exists).Định dạng mẫu prompt AI bằng Excel sẽ tự thiết kế cho Mốc 3 (khách xác nhận không có mẫu sẵn).

Check your understandingKiểm tra mức hiểu

Why was the rulebook written into project memory instead of left in the plan file?Vì sao bộ quy tắc được ghi vào bộ nhớ dự án thay vì để trong tệp kế hoạch?
Why was 'tiered light-but-real' chosen over zero-citation or fully-academic citing?Vì sao chọn 'nhẹ mà thật theo cấp' thay vì không-trích hay học-thuật-đầy-đủ?
In your own words: why is 'never fabricate a citation' the single most important safeguard in the citation standard?Bằng lời của bạn: vì sao 'không bao giờ bịa nguồn' là điều bảo vệ quan trọng nhất trong chuẩn trích nguồn?
Mastery checklist — tick what you can explain unpromptedBảng tự đánh giá — tích những gì bạn tự giải thích được